Tấm đế để chứa và vận chuyển hàng hóa bằng xe nâng.
| Tiêu chuẩn | Kích thước |
|---|---|
| EUR | 1200x800mm |
| ISO Châu Á | 1200x1000mm |
| Việt Nam | 1200x1000mm |
Liên hệ tư vấn: 0903.422.179
Liên hệ tư vấn miễn phí:
Pallet (hay còn gọi là tấm kê hàng) là nền tảng vật lý của toàn bộ hệ thống logistics hiện đại. Không có pallet, xe nâng không thể di chuyển hàng hóa, kệ pallet không có ý nghĩa và chuỗi cung ứng toàn cầu sẽ vận hành kém hiệu quả. Hiểu đúng về pallet giúp doanh nghiệp lựa chọn đúng loại, giảm chi phí và tăng hiệu quả kho bãi.
Pallet là tấm đỡ phẳng, thường có rãnh để xe nâng và xe pallet có thể đưa ngạnh vào bên dưới để nâng, di chuyển và xếp hàng hóa. Pallet được phát minh vào những năm 1930 tại Mỹ, đồng thời với sự phát triển của xe nâng điện. Đến nay, ước tính có hơn 6 tỷ pallet đang được sử dụng trên toàn thế giới.
Pallet gỗ: Phổ biến nhất (chiếm ~95% thị phần toàn cầu). Giá rẻ (150,000–500,000 đồng/cái tùy loại), dễ sửa chữa, có thể tái chế. Nhược điểm: hút ẩm, dễ mục nát, có thể mang mầm bệnh nếu không xử lý đúng. Pallet gỗ xuất khẩu phải qua xử lý nhiệt (HT – Heat Treatment) hoặc xử lý methyl bromide (MB) và đóng dấu IPPC theo tiêu chuẩn ISPM 15.
Pallet nhựa: Bền hơn gỗ 3–5 lần, nhẹ hơn, vệ sinh dễ dàng, phù hợp ngành thực phẩm, dược phẩm. Giá 600,000–1,500,000 đồng/cái. Tái sử dụng được nhiều lần (vòng đời 5–10 năm). Không thể sửa chữa khi gãy.
Pallet kim loại (thép/nhôm): Chịu tải cao nhất (đến 5,000kg), dùng cho ngành công nghiệp nặng, hóa chất. Giá cao (2–10 triệu đồng/cái). Nặng hơn nhưng bền vĩnh cửu nếu không bị ăn mòn.
Pallet giấy/bìa cứng: Nhẹ, dùng một lần, phù hợp vận chuyển đường hàng không (tiết kiệm cước). Không chịu ẩm.
| Tiêu chuẩn | Kích thước (mm) | Phổ biến ở |
|---|---|---|
| Euro pallet (EPAL) | 1200 × 800 | Châu Âu |
| ISO 1 (pallet quốc tế) | 1000 × 1200 | Toàn cầu, Việt Nam |
| North American standard | 1016 × 1219 (48×40 inch) | Bắc Mỹ |
| Asia Pacific | 1100 × 1100 | Nhật, Hàn, Australia |
| Pallet Việt Nam phổ biến | 1000 × 1200 × 150 | Việt Nam |
Chiều cao pallet tiêu chuẩn là 100–150mm. Khi chọn kệ pallet, phải tính cả chiều cao pallet vào chiều cao tầng kệ để đảm bảo xe nâng có đủ khoảng trống an toàn (thường cộng thêm 100mm).
Pallet 2 chiều (2-way entry): Xe nâng chỉ có thể đưa ngạnh vào từ 2 cạnh ngắn. Ít phổ biến hơn.
Pallet 4 chiều (4-way entry): Xe nâng có thể vào từ cả 4 cạnh. Linh hoạt hơn, phổ biến hơn trong logistics hiện đại.
Tải trọng pallet được đánh giá theo 3 loại: tải tĩnh (static load – hàng xếp chồng lên nhau khi kho), tải động (dynamic load – khi xe nâng di chuyển), và tải kệ (racking load – khi pallet đặt trên kệ với điểm tựa ở hai cạnh). Tải kệ thường thấp hơn tải tĩnh 30–50%.
Chọn pallet phải đồng bộ với kích thước kệ pallet. Kệ Long Quyền được thiết kế chuẩn cho pallet 1000×1200mm. Liên hệ 0903422179 / 0903412296 / 0903434374 để được tư vấn hệ thống kệ pallet đồng bộ.
Liên hệ tư vấn miễn phí:
Pallet và kệ pallet là một cặp không thể tách rời trong kho hàng hiện đại. Lựa chọn đúng loại pallet và bảo quản pallet đúng cách là yếu tố quan trọng không kém thiết kế kệ để hệ thống vận hành an toàn và hiệu quả lâu dài.
Kệ pallet được thiết kế với khoảng cách beam dựa trên kích thước pallet tiêu chuẩn. Nếu dùng pallet kích thước không đúng, hậu quả có thể nghiêm trọng: pallet 1100×1100mm đặt lên beam thiết kế cho 1000×1200mm có thể mất ổn định, trượt ra hoặc biến dạng beam. Luôn thông báo kích thước pallet thực tế khi đặt hàng kệ.
Pallet đưa vào kệ phải đạt: không gãy chân (dù một chân gãy cũng giảm tải 30–50%), không nứt ván mặt, ngạnh xe nâng có thể vào ra dễ dàng (không bị kẹt, không quá chặt). Quy trình: kiểm tra trước dock nhận hàng, thay thế pallet hỏng ngay, không đưa pallet hỏng lên kệ dù chỉ một lần.
Pallet gỗ: vòng đời 3–5 năm, chi phí sửa chữa thấp (50,000–100,000 đồng/lần), phù hợp kho nội địa. Pallet nhựa: vòng đời 7–10 năm, không sửa được khi gãy, chi phí ban đầu cao nhưng tổng chi phí sở hữu thấp hơn pallet gỗ trong 10 năm. Kiểm soát pallet pool (mượn-trả) hoặc dùng pallet riêng tùy quy mô vận hành. Long Quyền tư vấn hệ thống kệ pallet đồng bộ: 0903422179.
Liên hệ tư vấn miễn phí:
Pallet là nền tảng của toàn bộ hệ thống kho hàng hiện đại — lựa chọn đúng loại pallet ảnh hưởng trực tiếp đến thiết kế kệ kho và hiệu quả vận hành xe nâng. Tại Việt Nam, ba kích thước pallet phổ biến nhất là: 1200mm × 1000mm (tiêu chuẩn châu Âu EUR/EPAL), 1200mm × 800mm (tiêu chuẩn Thụy Điển, dùng nhiều trong siêu thị) và 1100mm × 1100mm (tiêu chuẩn châu Á, phổ biến trong xuất khẩu sang Nhật Bản, Hàn Quốc). Ngoài ra còn có pallet 1200mm × 1200mm thường dùng trong ngành hóa chất và xây dựng. Việc lựa chọn kích thước pallet cần cân nhắc đến tiêu chuẩn của khách hàng và đối tác vận chuyển.
Pallet gỗ là loại phổ biến và rẻ nhất, phù hợp cho hầu hết hàng hóa thông thường. Tuy nhiên, pallet gỗ hút ẩm, dễ bị mối mọt và không được phép nhập khẩu vào nhiều quốc gia nếu không có xử lý nhiệt (Heat Treatment — HT) và dấu IPPC. Pallet nhựa (HDPE hoặc PP) không hút ẩm, dễ vệ sinh, nhẹ hơn gỗ và tuổi thọ 5–10 lần pallet gỗ — lý tưởng cho kho thực phẩm, dược phẩm và kho lạnh. Pallet kim loại (thép hoặc nhôm) chịu tải nặng nhất (lên đến 3 tấn), dùng cho công nghiệp nặng và kho tự động. Pallet giấy bìa cứng dùng một lần, nhẹ và rẻ, phù hợp cho xuất khẩu hàng nhẹ. Long Quyền tư vấn lựa chọn pallet phù hợp đồng thời với thiết kế hệ thống kệ — liên hệ ngay để nhận tư vấn tổng thể giải pháp kho hàng.
Quản lý pallet hiệu quả giúp tránh thất thoát và hư hỏng đáng kể. Pallet cần được kiểm tra định kỳ: tấm ván gãy, đinh lộ ra, đầu cọc mục phải được thay thế hoặc loại bỏ ngay để tránh rủi ro sụp đổ khi nâng. Hệ thống mã hóa pallet (RFID chip hoặc barcode) giúp theo dõi vòng đời và vị trí từng pallet trong kho. Khu vực lưu pallet rỗng cần được quy hoạch riêng, không để lộn xộn lối đi. Với kho xuất khẩu, cần đảm bảo 100% pallet đã qua xử lý nhiệt HT và có dấu IPPC đúng quy cách. Long Quyền cung cấp kệ pallet phù hợp với mọi kích thước và loại pallet — liên hệ ngay để nhận tư vấn thiết kế hệ thống kệ kho chuẩn chỉnh từ đầu.
Liên hệ tư vấn miễn phí:
Tại thị trường Việt Nam, doanh nghiệp thường gặp và sử dụng ba loại pallet phổ biến nhất cần nắm rõ để chọn đúng loại kệ tương ứng. Pallet gỗ tiêu chuẩn Châu Á kích thước 1100×1100mm chiếm thị phần lớn nhất, phù hợp với hàng hóa sản xuất nội địa và xuất khẩu trong khu vực. Pallet gỗ chuẩn Euro 1200×800mm phổ biến trong ngành xuất khẩu sang Châu Âu và các doanh nghiệp FDI. Pallet nhựa 1200×1000mm ngày càng được ưa chuộng trong kho lạnh, dược phẩm và thực phẩm vì dễ vệ sinh, không thấm nước và tuổi thọ cao hơn. Khi chọn mua kệ, cần xác định rõ loại pallet sẽ sử dụng để tính toán chiều rộng beam và khoảng cách giữa các cột cho phù hợp. Sai lầm phổ biến là mua kệ không phù hợp kích thước pallet dẫn đến mất ổn định hoặc lãng phí không gian. Nên tham khảo ý kiến chuyên gia kho vận trước khi chốt thông số kỹ thuật hệ thống kệ.
Liên hệ tư vấn miễn phí:
CÔNG TY TNHH SX & TM LONG QUYỀN