Thị trường kệ kho chia làm 3 nhóm chính theo khả năng chịu tải, mỗi nhóm phù hợp với ứng dụng và ngân sách khác nhau.

Tải trọng: 50-150kg/tầng. Cấu tạo: Thép mỏng 0.8-1.2mm, lắp ráp đơn giản. Ứng dụng: Văn phòng, shop, gia đình, trưng bày hàng hóa nhẹ. Giá: Rẻ nhất, 500k-1.5 triệu/bộ.
Tải trọng: 150-500kg/tầng. Cấu tạo: Thép 1.2-2mm, beam khóa chắc chắn. Ứng dụng: Kho hàng vừa, linh kiện, dụng cụ, phụ tùng. Giá: 1.5-4 triệu/bộ tùy kích thước.
Tải trọng: 500kg-5 tấn/tầng. Cấu tạo: Thép 2-4mm, upright chuyên biệt, cần xe nâng. Ứng dụng: Kho công nghiệp, pallet racking, drive-in. Giá: Từ 5 triệu/bộ trở lên.
Tính trọng lượng trung bình mỗi tầng, nhân hệ số an toàn 1.5, rồi chọn kệ có tải trọng vượt con số đó. Ví dụ: hàng 200kg/tầng → chọn kệ trung tải 300kg/tầng trở lên.
Liên hệ tư vấn miễn phí:
Trong hệ sinh thái giá kệ kho, kệ trung tải (medium duty shelving) chiếm vị trí "vàng" — không quá nhẹ như kệ văn phòng, không quá nặng như kệ pallet công nghiệp, mà phù hợp hoàn hảo với đại đa số các loại hàng hóa thương mại và công nghiệp nhẹ đến trung bình.
Kệ trung tải là hệ thống giá kệ với tải trọng mỗi tầng từ 150 kg đến 500 kg, chiều cao cột từ 1800mm đến 3000mm, thường có 3-5 tầng điều chỉnh được. Cấu tạo từ thép tấm dập định hình, bề mặt phủ sơn tĩnh điện chống gỉ.
Kệ nhẹ (Light Duty): Tải trọng 50-150 kg/tầng. Dùng cho văn phòng, cửa hàng, lưu trữ hồ sơ, hàng hóa nhỏ. Thép mỏng 0.6-0.8mm, trọng lượng kệ nhẹ, dễ lắp ráp thủ công.
Kệ trung tải (Medium Duty): Tải trọng 150-500 kg/tầng. Dùng cho kho thương mại, siêu thị, xưởng sản xuất nhẹ. Thép 1.0-1.5mm, cứng chắc hơn nhưng vẫn lắp ráp tương đối dễ.
Kệ nặng/Kệ pallet (Heavy Duty): Tải trọng 500 kg/tầng trở lên, thường dùng pallet. Thép cán nóng, cần xe nâng để vận hành.
Cột đứng (Upright): Thép tấm dập lỗ hình chữ C hoặc hộp, chiều dày 1.2-2.0mm. Lỗ điều chỉnh cách 50mm cho phép linh hoạt thay đổi chiều cao tầng kệ.
Thanh giằng (Beam/Bracket): Thép hình dập, gắn vào cột bằng móc snap-in hoặc bu-lông. Chiều dài từ 600mm đến 2400mm.
Tấm sàn (Shelf Panel): Thép tấm dập gân chịu lực, một số dòng dùng thêm tấm phụ (cross beam) đỡ ở giữa khi tải nặng.
Chân đế: Chân nhựa hoặc thép điều chỉnh độ cao ±20mm để cân bằng trên sàn không phẳng.
Khi lựa chọn kệ trung tải, cần xác định: Tải trọng thực tế — cân hàng hóa nặng nhất dự định đặt lên một tầng, nhân thêm hệ số an toàn 1.5; Kích thước hàng hóa — chiều sâu kệ thường 400-600mm; Chiều cao thông thủy — khoảng cách giữa các tầng cần đủ để đặt và lấy hàng tiện lợi; Môi trường lắp đặt — kho ẩm cần kệ sơn epoxy hoặc mạ kẽm nhúng nóng.
Kệ trung tải được dùng phổ biến trong: kho phân phối hàng tiêu dùng, siêu thị và cửa hàng bán lẻ, kho phụ tùng ô tô, kho thiết bị điện tử, kho dụng cụ y tế, xưởng gia công cơ khí nhẹ. Đây là loại kệ linh hoạt nhất, phù hợp với 60-70% các ứng dụng kho hàng thông thường.
Kệ trung tải tiêu chuẩn có giá từ 800.000 đến 1.500.000 đồng/bộ (1 cột × 4 tầng × chiều dài 900mm), tùy tải trọng và nhà sản xuất. Dòng cao cấp sơn tĩnh điện hoặc mạ kẽm có giá cao hơn 30-50%.
Liên Kết Long Quyền cung cấp kệ trung tải đủ mọi kích thước và tải trọng. Liên hệ báo giá: 0903422179, 0903412296, 0903434374.
Liên hệ tư vấn miễn phí:
Kệ trung tải (medium duty rack) là loại kệ có tải trọng từ 100kg đến 500kg/tầng, nằm giữa kệ nhẹ (light duty, dưới 100kg/tầng) và kệ nặng/kệ pallet (heavy duty/pallet rack, từ 500kg đến vài tấn/tầng). Đây là loại kệ phổ biến nhất trong các kho hàng, xưởng sản xuất và trung tâm phân phối tại Việt Nam.
Kệ nhẹ (light duty, 30-100kg/tầng): Dùng cho văn phòng, shop bán lẻ, lưu trữ hồ sơ, đồ gia dụng nhẹ. Thiết kế đơn giản, giá rẻ nhưng không phù hợp môi trường công nghiệp do tải trọng thấp và độ bền hạn chế.
Kệ trung tải (medium duty, 100-500kg/tầng): Phổ biến nhất trong kho công nghiệp vừa và nhỏ. Phù hợp cho hàng điện tử, linh kiện, hàng tiêu dùng đóng hộp, phụ tùng ô tô hạng trung, và hàng thực phẩm đóng gói. Cân bằng tốt giữa chi phí và khả năng chịu tải.
Kệ nặng/kệ pallet (heavy duty, 500kg+): Thiết kế để chịu tải trọng pallet đầy, thường từ 1 tấn đến 3 tấn/tầng. Sử dụng xe nâng để bốc xếp, phù hợp kho lớn với hàng hóa nặng và cồng kềnh.
Khung đứng kệ trung tải thường làm từ thép ống vuông hoặc thép hình C cán nguội, kích thước tiết diện nhỏ hơn kệ pallet. Chiều cao cột từ 1.8m đến 3m, có lỗ điều chỉnh cách nhau 50mm. Độ sâu phổ biến: 300mm, 400mm, 500mm, 600mm, tùy loại hàng hóa.
Tấm kệ (shelf) là bộ phận quan trọng nhất của kệ trung tải. Có hai loại chính: tấm thép phẳng (cold rolled steel, dày 0.8-1.2mm) phù hợp cho hàng nhỏ lẻ và hàng cần bề mặt phẳng; tấm lưới thép (wire mesh) cho phép nhìn xuyên suốt từ trên xuống và thoát nước/bụi bẩn dễ dàng.
Kho linh kiện điện tử và kỹ thuật: hàng hóa đa dạng kích thước, tần suất xuất nhập cao, cần truy cập nhanh từng vị trí. Kệ trung tải 5-6 tầng với ngăn chia nhỏ kết hợp label rõ ràng là giải pháp hiệu quả.
Kho thực phẩm và đồ uống đóng gói: thùng hàng từ 5-50kg, tần suất luân chuyển cao. Kệ trung tải tải 300-400kg/tầng, nhiều tầng điều chỉnh được, phù hợp với sự đa dạng kích thước thùng hàng.
Xưởng sản xuất: bán thành phẩm, nguyên vật liệu phụ, dụng cụ và thiết bị hỗ trợ sản xuất. Kệ trung tải bố trí gần dây chuyền giúp công nhân lấy hàng nhanh, giảm thời gian chờ đợi.
Không mua kệ dư tải quá nhiều (tốn tiền không cần thiết) nhưng cũng không mua kệ thiếu tải (nguy hiểm). Nguyên tắc: tính toán trọng lượng hàng tối đa trên 1 tầng, cộng thêm hệ số an toàn 1.5 lần, chọn kệ có tải trọng ≥ con số đó.
Bắt buộc gắn anchor xuống sàn nhà cho kệ cao từ 2m trở lên, dù kệ trung tải có trọng lượng nhẹ hơn kệ pallet. Va chạm, rung động hoặc trèo lên kệ có thể làm đổ kệ nếu không được cố định.
Long Quyến cung cấp đầy đủ các loại kệ trung tải với tải trọng từ 150kg đến 500kg/tầng, nhiều kích thước và màu sắc tùy chọn. Tư vấn miễn phí về lựa chọn thông số phù hợp với loại hàng hóa và điều kiện kho của bạn.
Liên hệ tư vấn miễn phí:
CÔNG TY TNHH SX & TM LONG QUYỀN