SKU (Stock Keeping Unit) là mã định danh duy nhất cho từng sản phẩm trong kho, phân biệt theo màu sắc, kích thước, loại hàng.
Thiết kế kho theo số lượng SKU: 0903.422.179
Liên hệ tư vấn miễn phí:
SKU là một trong những khái niệm nền tảng nhất trong quản lý kho và logistics, nhưng thường bị hiểu sai hoặc áp dụng không nhất quán. Hiểu đúng và sử dụng SKU hiệu quả giúp doanh nghiệp kiểm soát tồn kho chính xác hơn, thiết kế kệ kho phù hợp hơn và tối ưu hóa quy trình picking.
SKU (Stock Keeping Unit — Đơn vị lưu kho) là mã định danh duy nhất gán cho mỗi sản phẩm riêng biệt trong kho. "Riêng biệt" ở đây nghĩa là mỗi sự khác biệt về: tên sản phẩm, kích thước/màu sắc/mẫu mã, đơn vị đóng gói (hộp 12 cái vs hộp 24 cái), và phiên bản/thế hệ sản phẩm — đều tạo ra một SKU riêng.
Ví dụ: Áo phông cotton trắng size M và áo phông cotton trắng size L là 2 SKU khác nhau, dù cùng tên sản phẩm và màu sắc.
SKU: Mã nội bộ do doanh nghiệp tự đặt, dùng trong hệ thống quản lý tồn kho nội bộ. Không chuẩn hóa giữa các doanh nghiệp.
Barcode (mã vạch EAN-13 hoặc UPC): Mã chuẩn quốc tế do nhà sản xuất đặt, đọc được bằng máy quét, in trên bao bì sản phẩm.
Part Number / Model Number: Mã của nhà sản xuất, dùng để đặt hàng từ nhà sản xuất.
Trong kho, ba loại mã này thường được lưu cùng nhau nhưng SKU là mã chủ để quản lý tồn kho nội bộ.
Thiết kế kệ kho: Số lượng SKU quyết định số vị trí lưu trữ cần thiết. 500 SKU × 2 pallet/SKU tồn kho trung bình = cần 1.000 vị trí pallet. Không biết số SKU = không thiết kế được kệ đúng quy mô.
Slotting (phân bổ vị trí): SKU có tần suất xuất hàng cao (hot SKU) cần được đặt gần vùng xuất hàng nhất. Phân tích SKU theo nhóm A-B-C (ABC analysis) là cơ sở để tối ưu hóa layout kho.
Picking accuracy: Nhân viên picking cần SKU rõ ràng để tránh nhầm sản phẩm tương tự. Sai 1 SKU = đơn hàng sai = trả hàng = tốn kém.
Phân tích ABC phân loại SKU thành 3 nhóm: Nhóm A (20% SKU đóng góp 80% doanh thu) — đặt gần vùng picking nhất, bổ sung hàng ưu tiên cao; Nhóm B (30% SKU = 15% doanh thu) — vị trí trung gian; Nhóm C (50% SKU = 5% doanh thu còn lại) — đặt xa, có thể lưu trữ theo mật độ cao hơn.
Liên Kết Long Quyền tư vấn thiết kế kệ kho dựa trên phân tích SKU thực tế của từng khách hàng. Liên hệ: 0903422179, 0903412296, 0903434374.
Liên hệ tư vấn miễn phí:
SKU (Stock Keeping Unit) không chỉ là một mã số sản phẩm – đó là công cụ quản lý cốt lõi kết nối từng đơn vị hàng hóa với vị trí cụ thể trên kệ, lịch sử nhập xuất và tồn kho thời gian thực. Hiểu đúng về SKU giúp tối ưu hóa cách bố trí kệ và vận hành kho.
Số lượng SKU: Kho có nhiều SKU (>500) cần nhiều vị trí riêng biệt, phù hợp kệ selective với hệ thống đánh địa chỉ vị trí. Kho ít SKU (dưới 50) nhưng số lượng lớn mỗi SKU → phù hợp drive-in hoặc push back rack.
Tốc độ luân chuyển SKU: SKU A (fast-moving) nên đặt gần cửa xuất hàng, tầng thấp dễ lấy. SKU C (slow-moving) đặt xa và tầng cao. Phân tích ABC tốc độ luân chuyển là bước đầu tiên trong thiết kế layout kho.
Kích thước và trọng lượng SKU: Mỗi SKU có đặc điểm vật lý khác nhau → xác định loại kệ phù hợp. SKU nặng, pallet → kệ pallet. SKU nhẹ, carton → kệ trung tải. SKU dài → cantilever.
SKU tốt cần: ngắn gọn (6–12 ký tự), có ý nghĩa (mã hóa thông tin loại hàng, kích thước, màu sắc), không thay đổi (kể cả khi hàng đổi nhà cung cấp), và unique (mỗi đơn vị sản phẩm khác biệt có 1 SKU riêng).
Ví dụ mã SKU thực tế: KST-SE-270-6000-1000 = Kệ Selective, rộng 2.7m, cao 6.0m, tải 1000kg. Cấu trúc rõ ràng giúp nhân viên kho nhận ra ngay sản phẩm cần lấy mà không cần tra cứu thêm.
Mỗi vị trí kệ có địa chỉ duy nhất (ví dụ A-05-03-02). Mỗi SKU được phân bổ vào địa chỉ cụ thể trong WMS. Khi nhân viên picking quét barcode SKU, WMS hiện ra địa chỉ kệ để đến lấy. Hệ thống này giảm sai sót xuất hàng xuống dưới 0.1% trong kho được quản lý tốt.
Long Quyền tư vấn hệ thống kệ tích hợp với WMS và quản lý SKU. Liên hệ 0903422179 / 0903412296 / 0903434374.
Liên hệ tư vấn miễn phí:
CÔNG TY TNHH SX & TM LONG QUYỀN