Emai: contact@giakelongquyen.com |

contact@longquyen.com

  • American
  • Tiếng Việt
  • Loading...

    Tổng tiền:

    Loading...

    Cách tính số lượng kệ pallet cần thiết cho kho

    Cách tính số lượng kệ pallet cần thiết cho kho

    10/05/2026 04:14:37
    0

    Tại sao cần tính toán trước số lượng kệ?

    Mua thiếu kệ thì không đủ chỗ chứa hàng. Mua thừa thì lãng phí vốn đầu tư. Tính toán đúng từ đầu giúp tối ưu cả ngân sách lẫn không gian kho.

    Tính số lượng kệ pallet

    Công thức tính cơ bản

    Số vị trí pallet = (Tổng trọng lượng hàng tồn tối đa / Tải trọng trung bình mỗi pallet) × Hệ số dự phòng

    Ví dụ thực tế

    Kho thực phẩm có tổng hàng tồn tối đa 500 tấn. Mỗi pallet trung bình 800kg. Hệ số dự phòng 1.2 (20% cho xuất nhập linh hoạt).

    → Số vị trí = (500.000kg / 800kg) × 1.2 = 625 × 1.2 = 750 vị trí pallet

    Các yếu tố cần xem xét thêm

    • Pallet đa dạng kích thước: Quy về kích thước pallet tiêu chuẩn (1200x1000mm)
    • Hàng mùa vụ: Tính theo đỉnh cao nhất trong năm
    • Tốc độ tăng trưởng: Cộng thêm 20-30% cho 3-5 năm tới
    • Khu vực staging: Thêm 10% cho pallet đang chờ nhập/xuất

    Từ số vị trí đến layout kho

    750 vị trí pallet, kệ selective 4 tầng, 3 vị trí/dãy = 750/(4×3) = 63 dãy kệ. Long Quyền sẽ thiết kế layout phù hợp với kích thước kho của bạn.


    Liên hệ tư vấn miễn phí:

    Tại sao tính toán số lượng kệ pallet trước khi mua là bắt buộc?

    Đây là sai lầm phổ biến: nhiều chủ kho mua kệ theo cảm tính hoặc theo diện tích kho mà không tính toán kỹ. Kết quả là lãng phí hàng trăm triệu đồng hoặc thiếu chỗ chứa hàng ngay sau khi lắp xong. Bài viết này cung cấp công thức và ví dụ thực tế để bạn tính đúng ngay từ lần đầu.

    Công thức tính số vị trí pallet cần thiết

    Bước 1: Xác định lượng hàng tồn kho tối đa

    Đây là điểm quan trọng nhất. Tính theo đơn vị pallet:

    Số vị trí pallet = Tổng trọng lượng hàng tối đa (kg) ÷ Trọng lượng trung bình mỗi pallet (kg)

    Ví dụ: Kho tối đa 500 tấn hàng, mỗi pallet trung bình 800kg → 500.000 ÷ 800 = 625 vị trí pallet.

    Bước 2: Cộng thêm hệ số an toàn và buffer

    • Hệ số an toàn 20%: đảm bảo không bao giờ chật 100% kho (ảnh hưởng vận hành)
    • Buffer cho tăng trưởng 2 năm: tùy doanh nghiệp, thường 15-30%

    Số vị trí thực tế = Số vị trí cơ bản × 1.2 (an toàn) × 1.2 (tăng trưởng) = × 1.44

    Theo ví dụ trên: 625 × 1.44 = 900 vị trí pallet thực tế cần thiết.

    Bước 3: Quy đổi sang số lượng kệ

    Phụ thuộc vào loại kệ và số tầng:

    Loại kệSố tầm/cột đôiSố vị trí/cột đôi
    Kệ pallet 3 tầng, đôi (back-to-back)3×2 mặt = 6 tầm12 vị trí
    Kệ pallet 4 tầng, đôi4×2 = 8 tầm16 vị trí
    Kệ pallet 5 tầng, đôi5×2 = 10 tầm20 vị trí

    Tính toán layout kho — Bao nhiêu dãy kệ, bao nhiêu cột?

    Quy tắc kích thước lối đi

    • Xe nâng counterbalance (phổ biến): lối đi tối thiểu 3.5m
    • Xe nâng reach truck (tiết kiệm không gian hơn): lối đi tối thiểu 2.7m
    • Xe nâng VNA (Very Narrow Aisle): lối đi chỉ 1.6-1.8m nhưng cần hệ thống dẫn đường

    Ví dụ thực tế: Kho 1.000m² (25m × 40m)

    1. Chiều rộng hữu ích: 25m - 0.5m (hai vách tường) = 24.5m
    2. Module: 1 dãy kệ đôi (1.8m) + 1 lối đi (3.5m) = 5.3m
    3. Số dãy kệ: 24.5 ÷ 5.3 ≈ 4 dãy kệ đôi + 1 lối đi biên
    4. Chiều dài kệ: 40m - 3m (cửa trước + sau) = 37m → 13 cột kệ (mỗi cột 2.7m)
    5. Tổng vị trí (5 tầng): 4 dãy × 2 mặt × 13 cột × 2 pallet/tầm × 5 tầng = 1.040 vị trí

    Tính chiều cao kệ phù hợp

    Công thức: Chiều cao kệ = Chiều cao thông thủy - 300mm (khoảng cách an toàn đến kèo/xà)

    Số tầng tối đa = (Chiều cao kệ - Chiều cao pallet hàng tầng trên cùng) ÷ (Chiều cao pallet hàng + Chiều cao beam + Khoảng hở)

    Chiều cao kho (m)Xe nâng phù hợpSố tầng kệ tối đa
    4.0 - 5.5Xe nâng tay, pallet jack2 tầng
    5.5 - 7.5Xe nâng điện counterbalance3 tầng
    7.5 - 10.0Reach truck4-5 tầng
    10.0 - 14.0Reach truck cao cấp6-8 tầng

    Tính tải trọng kệ cần thiết

    Tải trọng beam = Trọng lượng pallet nặng nhất × 2 (2 pallet/tầm) × 1.25 (hệ số an toàn)

    Ví dụ: Pallet 1.000kg → Beam cần chịu: 1.000 × 2 × 1.25 = 2.500kg/tầm

    Kệ Long Quyền cung cấp tải trọng beam từ 1.000 đến 8.000kg/tầm để đáp ứng mọi nhu cầu.

    Công cụ tính tự động của Long Quyền

    Bạn không cần tự tính toán phức tạp. Long Quyền cung cấp miễn phí:

    • Bảng Excel tính toán kệ pallet theo thông số kho của bạn
    • Tư vấn kỹ sư trực tiếp qua điện thoại hoặc tại kho
    • Bản vẽ layout 3D miễn phí trước khi ký hợp đồng

    Liên hệ ngay: 0903422179, 0903412296, 0903434374 hoặc email contact@giakelongquyen.com

    Câu hỏi thường gặp

    Q: Nên mua dư kệ hay mua vừa đủ?
    A: Nên tính khoảng 80% lấp đầy tối đa. Kho lấp đầy 100% sẽ khó vận hành, xe nâng không có chỗ xoay.

    Q: Kệ pallet Long Quyền có module hóa không, dễ mở rộng sau này không?
    A: Có. Thiết kế module cho phép thêm cột kệ hoặc thêm tầng mà không cần thay toàn bộ hệ thống.


    Liên hệ tư vấn miễn phí:

    Hướng Dẫn Tính Số Lượng Kệ Pallet Cho Kho: Công Thức Và Ví Dụ Thực Tế

    Tính đúng số lượng kệ pallet cần thiết là bài toán quan trọng khi lập kế hoạch đầu tư kho hàng. Tính thiếu dẫn đến không đủ sức chứa ngay sau khi lắp đặt; tính thừa gây lãng phí ngân sách và không gian. Dưới đây là phương pháp tính toán chi tiết và ví dụ thực tế.

    Bước 1: Xác Định Nhu Cầu Tồn Kho Tối Đa

    Không tính theo tồn kho trung bình mà phải tính theo tồn kho tối đa (peak inventory) – tức là số lượng hàng hóa nhiều nhất cần lưu trữ cùng lúc. Đối với hàng mùa vụ, đây thường là mức trước mùa cao điểm. Đối với hàng tiêu thụ đều đặn, đây là mức an toàn (safety stock) cộng với lượng đặt hàng một đợt (order quantity).

    Ví dụ: Doanh nghiệp phân phối nước giải khát, tồn kho trung bình 500 pallet nhưng trước Tết có thể lên đến 900 pallet. Số pallet thiết kế kho phải là 900 pallet (tối đa), không phải 500 pallet (trung bình).

    Bước 2: Phân Loại Hàng Hóa Theo Kích Thước Pallet

    Không phải tất cả hàng hóa đều dùng cùng một loại pallet. Phân loại: pallet chuẩn 1200×1000mm (phổ biến nhất); pallet Mỹ 1219×1016mm (40"×48"); pallet châu Âu 1200×800mm; và hàng không pallet (thùng carton, cuộn, thanh dài). Mỗi loại cần vị trí kệ khác nhau.

    Bước 3: Chọn Chiều Cao Kệ Và Tầng Số

    Chiều cao kệ tối đa phụ thuộc: chiều cao thông thủy kho, tầm nâng tối đa của xe nâng, và tải trọng sàn. Công thức: số tầng kệ = chiều cao thông thủy (m) ÷ (chiều cao hàng trên pallet + khoảng dư an toàn 200mm + chiều cao tầng kệ cộng thêm). Ví dụ: kho cao 8m, hàng cao 1.2m, xe nâng nâng được 7m: số tầng lý tưởng = 3-4 tầng.

    Bước 4: Tính Số Vị Trí Kệ Và Diện Tích Kho Cần

    Với 900 pallet cần lưu trữ, 4 tầng kệ: số bộ kệ (2 pallet rộng × 4 tầng = 8 vị trí/bộ) = 900 ÷ 8 = 113 bộ kệ. Mỗi bộ kệ (frame + 2 pallet rộng) chiều rộng 1.8+1m×2 = 3.8m, sâu 1.1m. Tổng chiều dài kệ = 113 × 1.8m ÷ số hàng kệ.

    Diện tích kho tổng cần: diện tích kệ + diện tích thông đạo (thường bằng 40-60% diện tích kệ) + khu nhận hàng + khu xuất hàng. Thực tế, mỗi pallet vị trí thường cần 1.5-2.5m2 diện tích kho tổng thể tùy cấu hình kệ và thông đạo.

    Công Cụ Hỗ Trợ Tính Toán

    Excel spreadsheet thiết lập sẵn công thức là công cụ đơn giản và hiệu quả nhất cho bài toán này. Nhập: số pallet cần lưu trữ, kích thước pallet, chiều cao kho, loại xe nâng → bảng tính tự động ra: số tầng kệ, số vị trí, số bộ kệ, diện tích kho cần. Long Quyến cung cấp miễn phí bảng tính này cho khách hàng có nhu cầu thiết kế kho.

    Phần mềm thiết kế kho chuyên dụng (AutoCAD, SketchUp, hoặc phần mềm của nhà sản xuất kệ) cho phép mô phỏng 3D và tối ưu layout. Long Quyến sử dụng phần mềm thiết kế nội bộ để tính toán và trình bày phương án tối ưu cho từng khách hàng trước khi ký hợp đồng.


    Liên hệ tư vấn miễn phí:

    • Chia sẻ qua viber bài: Cách tính số lượng kệ pallet cần thiết cho kho
    • Chia sẻ qua reddit bài:Cách tính số lượng kệ pallet cần thiết cho kho

    Tags

     

    Danh mục Tin tức

    Loading...

    Tin tức mới

    Không có thông tin cho loại dữ liệu này